베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trường đại học" (1)
trường đại học

영어
명사university
đại học danh tiếng
prestigious university
관련 단어 "trường đại học" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trường đại học" (2)
đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
The university campus is very large and modern.
